ngẫu hợp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trùng hợp ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự gặp gỡ, kết hợp hoặc xảy ra cùng lúc một cách tình cờ, không có chủ đích hoặc kế hoạch trước, thường của các sự việc, sự kiện hoặc yếu tố.
- Sự phối hợp tình cờ: Chỉ việc nhiều yếu tố riêng lẻ, độc lập với nhau lại kết hợp hoặc cùng xuất hiện một cách tình cờ, tạo nên một kết quả hoặc tình huống đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự thành công của dự án là một ngẫu hợp của nhiều yếu tố thuận lợi. (Sự thành công của dự án là một sự trùng hợp ngẫu nhiên của nhiều yếu tố thuận lợi.)
- Cuộc gặp gỡ giữa họ sau hai mươi năm là một ngẫu hợp hiếm có. (Cuộc gặp gỡ giữa họ sau hai mươi năm là một sự trùng hợp tình cờ hiếm có.)
- Nhà nghiên cứu phát hiện ra hợp chất mới nhờ một ngẫu hợp trong phòng thí nghiệm. (Nhà nghiên cứu phát hiện ra hợp chất mới nhờ một sự kết hợp tình cờ trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự ngẫu hợp của các tình huống": Chỉ nhiều hoàn cảnh, tình huống riêng rẽ cùng xảy ra một cách tình cờ, dẫn đến một kết quả nào đó.
- Vụ tai nạn xảy ra do sự ngẫu hợp của các tình huống bất ngờ.
- "Một chuỗi ngẫu hợp": Chỉ một loạt các sự kiện trùng hợp xảy ra liên tiếp một cách tình cờ.
- Anh ấy tin rằng thành công của mình không phải may mắn mà là kết quả của một chuỗi ngẫu hợp có logic.
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích để nhấn mạnh tính chất tình cờ, không dự tính trước.
- Trong tác phẩm, số phận các nhân vật thường được định đoạt bởi những ngẫu hợp đầy bất ngờ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngẫu nhiên (tính từ): Xảy ra một cách tình cờ, không theo quy luật hay dự định trước.
- Kết quả được chọn một cách ngẫu nhiên.
- Trùng hợp (danh từ): Việc hai hay nhiều sự việc xảy ra giống nhau hoặc cùng lúc một cách tình cờ. ("Trùng hợp" có thể bao hàm cả ý "ngẫu hợp", nhưng "ngẫu hợp" thường nhấn mạnh hơn vào sự kết hợp tình cờ của các yếu tố độc lập).
- Thật trùng hợp, chúng tôi lại mua cùng một cuốn sách.
- Tình cờ (tính từ, phó từ): Một cách ngẫu nhiên, không chủ định.
- Tôi tình cờ gặp cô ấy ở thư viện.
Từ đồng nghĩa
- Sự tình cờ: Sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không dự tính.
- Sự trùng hợp ngẫu nhiên: Sự giống nhau hoặc cùng xảy ra một cách tình cờ (nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên của sự trùng hợp).
- Sự phối hợp tình cờ: Sự kết hợp không chủ đích của các yếu tố.
Từ trái nghĩa
- Sự sắp đặt: Việc bố trí, sắp xếp một cách có chủ ý, có kế hoạch.
- Sự cố ý: Hành động có chủ đích, có suy tính trước.
- Sự chủ định: Việc được dự tính, quyết định từ trước.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ngẫu hợp may mắn: Sự trùng hợp tình cờ mang lại kết quả tốt.
- Phát minh đó là một ngẫu hợp may mắn của khoa học.
- Do ngẫu hợp: Xảy ra bởi sự trùng hợp tình cờ.
- Mọi chuyện diễn ra do ngẫu hợp, không ai có thể đoán trước.